飞人
phi nhân
Hán Việt: phi nhân · Pinyin: fēi rén
Tổng quan
người bay; người chạy nhanh
①指悬空进行杂技表演空中~。②指跳得特别高或跑得非常快的人女~ㄧ世界~。
Nghĩa
Việt
- Cihui phi nhân: người bay/người chạy nhanh
- Tần suất từ người bay; người chạy nhanh; phi nhân: phi nhân/người bay/người chạy nhanh
- Biên soạn 飛人 fēirén n. 1. flying acrobats 2. honorific title for a track/field champion M:¹gè/²zhī
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①指悬空进行杂技表演空中~。②指跳得特别高或跑得非常快的人女~ㄧ世界~。
Eng
- Cihui 飛人 fēirén n. 1. flying acrobats 2. honorific title for a track/field champion M:¹gè/²zhī
- Tần suất từ 飛人 fēirén n. 1. flying acrobats 2. honorific title for a track/field champion M:¹gè/²zhī