飛仙

fēi xiān phi tiên

Hán Việt: phi tiên · Pinyin: fēi xiān

Tổng quan

phi tiên

Cấu tạo: (phi) + (tiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phi tiên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"飞仙"; 会飞的仙人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"飞仙"。 2.会飞的仙人。