飛價 fēi jià · phi giá Hán Việt: phi giá · Pinyin: fēi jià Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 價 (giá)Pinyinfēi jiàHán Việtphi giáCấu tạo飛 + 價 · phi + giá nghĩa thành phần: phi + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传扬声誉。Tân Hoa Tự Điển 1.传扬声誉。