飛傘

fēi sǎn phi tán

Hán Việt: phi tán · Pinyin: fēi sǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高高的车篷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高高的车篷。