飛光 fēi guāng · phi quang Hán Việt: phi quang · Pinyin: fēi guāng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 光 (quang)Pinyinfēi guāngHán Việtphi quangCấu tạo飛 + 光 · phi + quang nghĩa thành phần: phi + quang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飞逝的光阴; 犹耀光。Tân Hoa Tự Điển 1.飞逝的光阴。 2.犹耀光。