飛兔

fēi tù phi thỏ

Hán Việt: phi thỏ · Pinyin: fēi tù

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (thỏ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"飞菟"; 骏马名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"飞菟"。 2.骏马名。