飛鳧 fēi fú · phi phù Hán Việt: phi phù · Pinyin: fēi fú Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 鳧 (phù)Pinyinfēi fúHán Việtphi phùCấu tạo飛 + 鳧 · phi + phù nghĩa thành phần: phi + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飞翔的野鸭; 犹飞凫舃; 箭名; 借指轻舟。Tân Hoa Tự Điển 1.飞翔的野鸭。 2.犹飞凫舃。 3.箭名。 4.借指轻舟。