飛刃

fēi rèn phi nhận

Hán Việt: phi nhận · Pinyin: fēi rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (nhận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹飞刀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹飞刀。