飛芻輓粟

fēi chú wǎn sù phi sô vãn túc

Hán Việt: phi sô vãn túc · Pinyin: fēi chú wǎn sù

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (sô) + (vãn) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飞:形容极快;刍:饲料;挽:拉车或船;粟:小米,泛指粮食。指迅速运送粮草。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"飞刍挽粟"。
  • Tân Hoa Tự Điển 飞形容极快;刍饲料;挽拉车或船;粟小米,泛指粮食。指迅速运送粮草。