飛利 fēi lì · phi lợi Hán Việt: phi lợi · Pinyin: fēi lì Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 利 (lợi)Pinyinfēi lìHán Việtphi lợiCấu tạo飛 + 利 · phi + lợi nghĩa thành phần: phi + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓非常锋利。Tân Hoa Tự Điển 1.谓非常锋利。