飞到

fēi dàophi đáo

Hán Việt: phi đáo · Pinyin: fēi dào

Tổng quan

bay tới

Cấu tạo: 飛 (phi) + 到 (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bay đến
  • Tần suất từ bay đến

Đức

  • Handedict nach ... fliegen, zum ... hin fliegen

Từ liên quan

Gần nghĩa

到了 · 到付 · 到任 · 到位 · 到场 · 到处 · 到大 · 到头