飛劍 phi kiếm Hán Việt: phi kiếm Tổng quan phi kiếm Cấu tạo: 飛 (phi) + 劍 (kiếm)Hán Việtphi kiếmCấu tạo飛 + 劍 · phi + kiếm nghĩa thành phần: phi + kiếm Nghĩa ViệtCihui phi kiếmEngCihui 飛劍 fēijiàn n. 1. legendary sword that can kill sb. miles away 2. flying sword