飛動

fēi dòng phi động

Hán Việt: phi động · Pinyin: fēi dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飘逸生动; 犹振奋; 飞扬飘动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飘逸生动。 2.犹振奋。 3.飞扬飘动。

Eng

  • Cihui 飛動 ēidòng r.v. fly