飛衛

fēi wèi phi vệ

Hán Việt: phi vệ · Pinyin: fēi wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (vệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中的古代善射者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的古代善射者。