飛變 fēi biàn · phi biến Hán Việt: phi biến · Pinyin: fēi biàn Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 變 (biến)Pinyinfēi biànHán Việtphi biếnCấu tạo飛 + 變 · phi + biến nghĩa thành phần: phi + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 告发急变的奏章。Tân Hoa Tự Điển 1.告发急变的奏章。