飛啓

fēi qǐ phi khải

Hán Việt: phi khải · Pinyin: fēi qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (khải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迅速报告。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迅速报告。