飞哥 fēi gē · phi ca Hán Việt: phi ca · Pinyin: fēi gē Tổng quan Cấu tạo: 飞 (phi) + 哥 (ca)Pinyinfēi gēHán Việtphi caCấu tạo飞 + 哥 · phi + ca nghĩa thành phần: phi + ca Nghĩa EngCihui Phineas