飛奏

fēi zòu phi tấu

Hán Việt: phi tấu · Pinyin: fēi zòu

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (tấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飞快地表奏朝廷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飞快地表奏朝廷。