飛奴 fēi nú · phi nô Hán Việt: phi nô · Pinyin: fēi nú Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 奴 (nô)Pinyinfēi núHán Việtphi nôCấu tạo飛 + 奴 · phi + nô nghĩa thành phần: phi + nô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 信鸽。Tân Hoa Tự Điển 1.信鸽。