飛子 fēi zi · phi tử Hán Việt: phi tử · Pinyin: fēi zi Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 子 (tử)Pinyinfēi ziHán Việtphi tửCấu tạo飛 + 子 · phi + tử nghĩa thành phần: phi + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指非子。古代善养马的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指非子。古代善养马的人。EngCihui 飛子 fēizi n. <wr.> pay chits