飛客

fēi kè phi khách

Hán Việt: phi khách · Pinyin: fēi kè

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飞行客。比喻箭; 指仙人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飞行客。比喻箭。 2.指仙人。