飛寄 fēi jì · phi kí Hán Việt: phi kí · Pinyin: fēi jì Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 寄 (kí)Pinyinfēi jìHán Việtphi kíCấu tạo飛 + 寄 · phi + kí nghĩa thành phần: phi + kí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 胥吏贪污田赋的一种方法。Tân Hoa Tự Điển 1.胥吏贪污田赋的一种方法。