飛射聲

phi xạ thanh

Hán Việt: phi xạ thanh

Tổng quan

tiếng rít (của đạn bay); tiếng xé vải, (nghĩa bóng) sức sống, nghị lực, rít, vèo (như đạn bay)

Cấu tạo: (phi) + (xạ) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng rít (của đạn bay); tiếng xé vải, (nghĩa bóng) sức sống, nghị lực, rít, vèo (như đạn bay)