飛塵

fēi chén phi trần

Hán Việt: phi trần · Pinyin: fēi chén

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飞扬的灰尘; 喻轻微的事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飞扬的灰尘。 2.喻轻微的事物。