飛屋 fēi wū · phi ốc Hán Việt: phi ốc · Pinyin: fēi wū Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 屋 (ốc)Pinyinfēi wūHán Việtphi ốcCấu tạo飛 + 屋 · phi + ốc nghĩa thành phần: phi + ốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即缆车。Tân Hoa Tự Điển 1.即缆车。