飞工

phi công

Hán Việt: phi công

Tổng quan

gười lái máy bay. phi công phi công ☆Người lái máy bay.

Cấu tạo: (phi) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gười lái máy bay. phi công phi công ☆Người lái máy bay.