飛幌 fēi huǎng · phi hoảng Hán Việt: phi hoảng · Pinyin: fēi huǎng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 幌 (hoảng)Pinyinfēi huǎngHán Việtphi hoảngCấu tạo飛 + 幌 · phi + hoảng nghĩa thành phần: phi + hoảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飘拂的帷幔。Tân Hoa Tự Điển 1.飘拂的帷幔。