飛幕 fēi mù · phi mạc Hán Việt: phi mạc · Pinyin: fēi mù Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 幕 (mạc)Pinyinfēi mùHán Việtphi mạcCấu tạo飛 + 幕 · phi + mạc nghĩa thành phần: phi + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指随时可撤的帐幕。Tân Hoa Tự Điển 1.指随时可撤的帐幕。