飛弓

fēi gōng phi cung

Hán Việt: phi cung · Pinyin: fēi gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓丈量田地越过界限。弓,丈量用的弓尺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓丈量田地越过界限。弓,丈量用的弓尺。