飛影

fēi yǐng phi ảnh

Hán Việt: phi ảnh · Pinyin: fēi yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 移动的影子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.移动的影子。