飛徭

fēi yáo phi dao

Hán Việt: phi dao · Pinyin: fēi yáo

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (dao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代临时的徭役。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代临时的徭役。