飛報

fēi bào phi báo

Hán Việt: phi báo · Pinyin: fēi bào

Tổng quan

phi báo: cấp báo

Cấu tạo: (phi) + (báo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phi báo: cấp báo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迅速报告。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迅速报告。

Eng

  • Cihui 飛報 ēibào* v. report quickly ◆n. urgent dispatch