飛抵 phi để Hán Việt: phi để Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 抵 (để)Hán Việtphi đểCấu tạo飛 + 抵 · phi + để nghĩa thành phần: phi + để Nghĩa EngCihui 飛抵 ēidǐ* v. fly to; reach by plane