飛捷 fēi jié · phi tiệp Hán Việt: phi tiệp · Pinyin: fēi jié Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 捷 (tiệp)Pinyinfēi jiéHán Việtphi tiệpCấu tạo飛 + 捷 · phi + tiệp nghĩa thành phần: phi + tiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飞传的捷报。Tân Hoa Tự Điển 1.飞传的捷报。