飛控 fēi kòng · phi khống Hán Việt: phi khống · Pinyin: fēi kòng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 控 (khống)Pinyinfēi kòngHán Việtphi khốngCấu tạo飛 + 控 · phi + khống nghĩa thành phần: phi + khống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 策马飞驰。Tân Hoa Tự Điển 1.策马飞驰。