飛放 fēi fàng · phi phóng Hán Việt: phi phóng · Pinyin: fēi fàng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 放 (phóng)Pinyinfēi fàngHán Việtphi phóngCấu tạo飛 + 放 · phi + phóng nghĩa thành phần: phi + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纵鹰隼捕猎; 很快放出。Tân Hoa Tự Điển 1.纵鹰隼捕猎。 2.很快放出。