飛旋

fēi xuán phi toàn

Hán Việt: phi toàn · Pinyin: fēi xuán

Tổng quan

lượn vòng: bay vòng vòng

Cấu tạo: (phi) + (toàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lượn vòng: bay vòng vòng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盘旋地飞雄鹰在天空~◇他那爽朗的笑声不时在我耳边~。

Eng

  • Cihui 飛旋 ēixuán v. hover; fly in circles