飛旐 fēi zhào · phi triệu Hán Việt: phi triệu · Pinyin: fēi zhào Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 旐 (triệu)Pinyinfēi zhàoHán Việtphi triệuCấu tạo飛 + 旐 · phi + triệu nghĩa thành phần: phi + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飘动的魂幡。Tân Hoa Tự Điển 1.飘动的魂幡。