飛星 fēi xīng · phi tinh Hán Việt: phi tinh · Pinyin: fēi xīng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 星 (tinh)Pinyinfēi xīngHán Việtphi tinhCấu tạo飛 + 星 · phi + tinh nghĩa thành phần: phi + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 流星; 指运气;命运; 形容快速。Tân Hoa Tự Điển 1.流星。 2.指运气;命运。 3.形容快速。