飛札 fēi zhá · phi trát Hán Việt: phi trát · Pinyin: fēi zhá Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 札 (trát)Pinyinfēi zháHán Việtphi trátCấu tạo飛 + 札 · phi + trát nghĩa thành phần: phi + trát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飞速写成的信; 急送的信件。Tân Hoa Tự Điển 1.飞速写成的信。 2.急送的信件。