飛朱

fēi zhū phi chu

Hán Việt: phi chu · Pinyin: fēi zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指脸上泛起红晕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指脸上泛起红晕。