飛杭 fēi háng · phi hàng Hán Việt: phi hàng · Pinyin: fēi háng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 杭 (hàng)Pinyinfēi hángHán Việtphi hàngCấu tạo飛 + 杭 · phi + hàng nghĩa thành phần: phi + hàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飞快的船。Tân Hoa Tự Điển 1.飞快的船。