飛構 fēi gòu · phi cấu Hán Việt: phi cấu · Pinyin: fēi gòu Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 構 (cấu)Pinyinfēi gòuHán Việtphi cấuCấu tạo飛 + 構 · phi + cấu nghĩa thành phần: phi + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓无端构陷; 高耸的屋宇。Tân Hoa Tự Điển 1.谓无端构陷。 2.高耸的屋宇。