飛柱 fēi zhù · phi trụ Hán Việt: phi trụ · Pinyin: fēi zhù Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 柱 (trụ)Pinyinfēi zhùHán Việtphi trụCấu tạo飛 + 柱 · phi + trụ nghĩa thành phần: phi + trụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神山名。Tân Hoa Tự Điển 1.神山名。