飛棟

fēi dòng phi đống

Hán Việt: phi đống · Pinyin: fēi dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (đống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高耸的屋梁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高耸的屋梁。