飛樑

fēi liáng phi lương

Hán Việt: phi lương · Pinyin: fēi liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凌空飞架的桥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凌空飞架的桥。

Eng

  • Cihui 飛梁 ēiliáng n. single-span bridge