飛夢 fēi mèng · phi mộng Hán Việt: phi mộng · Pinyin: fēi mèng Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 夢 (mộng)Pinyinfēi mèngHán Việtphi mộngCấu tạo飛 + 夢 · phi + mộng nghĩa thành phần: phi + mộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指梦中飞越。Tân Hoa Tự Điển 1.指梦中飞越。