飛檢
phi kiểm
Hán Việt: phi kiểm · Pinyin: fēi jiǎn
Tổng quan
kiểm tra đột xuất (viết tắt của 飛行檢查|飞行检查)
Nghĩa
Việt
- Cihui kiểm tra đột xuất (viết tắt của 飛行檢查|飞行检查)
Eng
- CC-CEDICT unannounced inspection (abbr. for 飛行檢查|飞行检查[fei1 xing2 jian3 cha2])
- Cihui unannounced inspection (abbr. for 飛行檢查|飞行检查)