飛棹

fēi zhào phi trạo

Hán Việt: phi trạo · Pinyin: fēi zhào

Tổng quan

Cấu tạo: (phi) + (trạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飞快地划桨; 飞快划动的船; 水军名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飞快地划桨。 2.飞快划动的船。 3.水军名。