飛檐託 phi diêm thác Hán Việt: phi diêm thác Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 檐 (diêm) + 託 (thác)Hán Việtphi diêm thácCấu tạo飛 + 檐 + 託 · phi + diêm + thác nghĩa thành phần: phi + diêm + thác