飞檐托 phi diêm thác Hán Việt: phi diêm thác Tổng quan Cấu tạo: 飛 (phi) + 檐 (diêm) + 託 (thác)Hán Việtphi diêm thácCấu tạo飛 + 檐 + 託 · phi + diêm + thác nghĩa thành phần: phi + diêm + thác Từ liên quan Gần nghĩa飞檐走壁 · 飞檐 · 飞檐走脊 · 飞檐反宇 · 飛檐 · 飛檐走脊